Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "món tráng miệng" (1)

món tráng miệng
phát
Tiếng Anh Danh từdesert, sweat
Từ vựng của tôi
gọi món tráng miệng
order dessert

swap_horiz Từ liên quan "món tráng miệng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "món tráng miệng" (2)

gọi món tráng miệng
order dessert
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
We eat ice cream for dessert.